ThS. Nguyễn Thị Hoàng Nguyên, Phó Giám đốc
ThS. Lê Thị Lương, Nghiên cứu viên
Viện Khoa học Tổ chức nhà nước và Lao động
Tóm tắt
Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế về phát triển việc làm xanh trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng công bằng thông qua tổng quan các nghiên cứu và thực tiễn triển khai chính sách tại một số khu vực và quốc gia tiêu biểu như Liên minh Châu Âu (EU), Pháp, Đức, Thái Lan và Indonesia. Nghiên cứu tập trung xem xét các chiến lược phát triển năng lượng tái tạo, chính sách thị trường lao động, phát triển kỹ năng xanh và các cơ chế tài chính, thể chế hỗ trợ quá trình chuyển đổi. Kết quả phân tích cho thấy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh có tiềm năng tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, công nghiệp xanh và dịch vụ bền vững. Tuy nhiên, quá trình này cũng dẫn đến sự dịch chuyển trong cơ cấu việc làm và làm gia tăng yêu cầu về trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề và khả năng thích ứng của người lao động. Trên cơ sở đó, bài viết rút ra một số hàm ý chính sách cho Việt Nam nhằm thúc đẩy phát triển việc làm xanh gắn với bảo đảm nguyên tắc chuyển đổi năng lượng công bằng.
1. Việc làm xanh và một số kết quả từ quá trình chuyển đổi năng lượng công bằng đến thị trường lao động và việc làm
1.1 Việc làm xanh
Cùng với xu hướng phát triển bền vững và quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, khái niệm việc làm xanh (green jobs) ngày càng được các tổ chức quốc tế quan tâm và phát triển theo các cách tiếp cận khác nhau. Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP, 2008), việc làm xanh là những việc làm trong các lĩnh vực như nông nghiệp, sản xuất, nghiên cứu và phát triển (R&D), hành chính và dịch vụ có đóng góp đáng kể vào việc bảo tồn hoặc phục hồi chất lượng môi trường, bao gồm bảo vệ hệ sinh thái, sử dụng hiệu quả tài nguyên, thúc đẩy quá trình khử carbon và giảm thiểu chất thải gây hại.
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2016) tiếp cận khái niệm này theo hướng kết hợp giữa mục tiêu môi trường và mục tiêu xã hội của thị trường lao động. Theo đó, việc làm xanh là những việc làm thỏa đáng (decent work) góp phần bảo tồn hoặc phục hồi môi trường, có thể tồn tại trong các ngành kinh tế truyền thống như chế biến, chế tạo, xây dựng và các ngành xanh mới nổi như năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Bên cạnh đó, cách tiếp cận dựa trên nhiệm vụ công việc (task-based approach) do Bộ Lao động Hoa Kỳ phát triển xác định việc làm xanh dựa trên hệ thống phân loại nghề nghiệp và cơ sở dữ liệu kỹ năng nghề nghiệp (O*NET)[1]. Theo đó, việc làm xanh được hiểu là các nhiệm vụ nghề nghiệp liên quan đến việc phát triển hoặc áp dụng công nghệ và thực hành nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cách tiếp cận này tập trung vào nội dung công việc cụ thể mà người lao động thực hiện trong quá trình sản xuất và cung cấp dịch vụ.
Nhìn chung, mặc dù có sự khác biệt về cách tiếp cận, các định nghĩa đều thống nhất rằng việc làm xanh là những công việc vừa góp phần bảo vệ môi trường, vừa thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và nâng cao chất lượng việc làm cho người lao động.
1.2 Quan điểm về chuyển đổi năng lượng công bằng
Trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, chuyển đổi công bằng được coi là nguyên tắc quan trọng để đảm bảo quá trình xanh hóa vừa mang lại lợi ích môi trường, vừa tạo ra kết quả kinh tế – xã hội tích cực. Theo ILO (2023), chuyển đổi công bằng là quá trình thúc đẩy nền kinh tế xanh theo hướng bao trùm, tạo cơ hội việc làm thỏa đáng và không để bất kỳ nhóm nào bị bỏ lại phía sau. Quan điểm này được nhấn mạnh tại Hội nghị Lao động Quốc tế lần thứ 111, khi chuyển đổi công bằng được xác định là công cụ gắn kết phát triển bền vững, tạo việc làm, giảm bất bình đẳng và tăng cường quyền lợi người lao động.
Khái niệm chuyển đổi năng lượng công bằng cũng được đề cập rõ trong Quan hệ đối tác Chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP, 2023), đây là cơ chế hỗ trợ các nền kinh tế phụ thuộc than đá chuyển dịch khỏi nhiên liệu hóa thạch, đồng thời giải quyết các hệ quả xã hội, bao gồm đào tạo, tái đào tạo và tạo việc làm thay thế cho người lao động bị ảnh hưởng. Tương tự, ILO nhấn mạnh rằng quá trình chuyển dịch sang năng lượng carbon thấp phải diễn ra bao trùm, công bằng và hợp lý đối với người lao động, cộng đồng và các nhóm dễ bị tổn thương. Nhìn chung, chuyển đổi năng lượng công bằng là khuôn khổ quan trọng để kết hợp phát triển việc làm xanh với công bằng xã hội trong quá trình chuyển đổi bền vững.
1.3. Ảnh hưởng của quá trình chuyển đổi năng lượng công bằng đến việc làm và việc làm xanh
Chuyển đổi năng lượng có tác động tích cực đến tăng trưởng việc làm tổng thể. Đầu tư vào năng lượng tái tạo và hạ tầng xanh tạo ra nhiều việc làm hơn so với số việc làm mất đi trong các ngành nhiên liệu hóa thạch. Ước tính, các biện pháp thực hiện Thỏa thuận Paris có thể tạo ra khoảng 24 triệu việc làm mới vào năm 2030, trong khi chỉ có khoảng 6 triệu việc làm bị mất đi (ILO, 2018). Tác động ròng toàn cầu dự kiến là tăng thêm khoảng 9,6 triệu việc làm (WEF, 2025), và đầu tư vào năng lượng tái tạo thường tạo việc làm nhiều hơn so với năng lượng hóa thạch (Bochun Ma & Aang Wang, 2025).
Quá trình chuyển đổi năng lượng thay đổi đáng kể yêu cầu kỹ năng, gia tăng nhu cầu đối với lao động có trình độ cao, đặc biệt trong các lĩnh vực STEM, trong khi nhu cầu đối với lao động giản đơn giảm. Tại Việt Nam, tỷ lệ lao động trình độ trung bình và cao trong việc làm xanh đạt khoảng 92%, so với 74% trong các việc làm không xanh (WB, 2024). Tuy nhiên, khoảng cách kỹ năng vẫn là rào cản lớn, khi nguồn cung lao động chưa đáp ứng kịp nhu cầu (IRENA & ILO, 2024), và tỷ lệ chuyển đổi thành công từ các ngành thâm dụng carbon sang ngành xanh vẫn thấp (Curtis và cộng sự, 2023).
Chuyển đổi năng lượng thúc đẩy phát triển việc làm xanh thông qua các ngành công nghiệp mới như sản xuất pin và xe điện. Các công nghệ năng lượng tái tạo thường thâm dụng lao động hơn công nghệ hóa thạch, tạo nhiều cơ hội việc làm hơn trên mỗi đơn vị sản xuất (CEEW & NRDC, 2015). Dự báo đến 2030, Việt Nam có thể tạo thêm hàng chục nghìn việc làm xanh trong sản xuất xe điện và vận tải đường sắt (UNDP & Cambridge Econometrics, 2025). Tuy nhiên, việc làm xanh hiện chủ yếu tập trung ở nam giới và lao động có trình độ cao, làm gia tăng rủi ro bị bỏ lại phía sau đối với phụ nữ, thanh niên và lao động kỹ năng thấp. Phụ nữ gặp nhiều rào cản trong các vị trí kỹ thuật và quản lý, đồng thời mức thu nhập chưa thể hiện lợi thế rõ so với các việc làm khác cùng trình độ (WB, 2024; IRENA & ILO, 2024).
Bên cạnh đó, chuyển đổi năng lượng cũng tạo ra sự mất cân đối về địa lý, khi việc làm mới trong năng lượng tái tạo không xuất hiện tại cùng địa điểm với các việc làm bị mất trong ngành hóa thạch. Điều này gây khó khăn cho người lao động trong di chuyển, thích ứng và tìm việc mới, đồng thời đòi hỏi các chính sách hỗ trợ phù hợp để bảo đảm an sinh xã hội và chuyển đổi công bằng (Hanna và cộng sự, 2024).
2. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển việc làm xanh trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng công bằng
2.1 Liên minh Châu Âu (EU)
Quá trình chuyển đổi năng lượng theo hướng công bằng tại Liên minh Châu Âu đang diễn ra nhanh, kéo theo những thay đổi đáng kể trong cấu trúc thị trường lao động và yêu cầu kỹ năng. EU hiện là một trong những khu vực dẫn đầu thế giới về năng lượng sạch, dù năng lực sản xuất thiết bị còn phân hóa giữa các công nghệ. EU-27 có thể tự chủ khoảng 85% thiết bị điện gió nhưng chỉ đáp ứng khoảng 3% nhu cầu pin mặt trời. Sự phát triển của năng lượng tái tạo đã tạo ra quy mô việc làm lớn, với khoảng 2,05 triệu việc làm năm 2023, trong đó EU-27 đóng góp khoảng 1,81 triệu việc làm (IRENA & ILO, 2024). Đồng thời, việc làm xanh tại EU-15 chiếm khoảng 20% tổng việc làm (CFCCP & CFEP, 2021).
Việc phát triển việc làm xanh tại EU được hỗ trợ bởi các cơ chế chính sách và tài chính mạnh mẽ. Tiêu biểu là Cơ chế chuyển đổi công bằng (JTM) trong khuôn khổ Thỏa thuận Xanh Châu Âu, với mục tiêu huy động khoảng 150 tỷ Euro đến năm 2027 để hỗ trợ các khu vực và người lao động chịu tác động từ chuyển đổi, đặc biệt tại các vùng khai thác than (European Commission, 2020). EU cũng thúc đẩy phát triển kỹ năng thông qua các cơ chế hợp tác như Pact for Skills nhằm gắn kết đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp (IRENA & ILO, 2024).
Ở cấp quốc gia, các chính sách công nghiệp xanh tiếp tục thúc đẩy tạo việc làm. Ví dụ, Green Industry Bill tại Pháp (2023) hỗ trợ đầu tư vào các công nghệ trọng điểm và dự kiến tạo thêm việc làm, đồng thời gắn kết đào tạo với nhu cầu thị trường (IRENA & ILO, 2024). Đan Mạch lồng ghép giáo dục môi trường và khí hậu vào toàn bộ hệ thống giáo dục và đào tạo nghề, tạo nền tảng kỹ năng xanh từ sớm (CEDEFOP, 2018).
Thực tiễn cho thấy chuyển đổi năng lượng mang lại tác động tích cực đến thị trường lao động, bao gồm tăng việc làm ròng và cải thiện chất lượng việc làm. Tại Đức, các kịch bản cho thấy việc làm và GDP đều tăng trong dài hạn, dù một số khu vực phụ thuộc vào than có thể đối mặt rủi ro nếu thiếu hỗ trợ (Richard Hanna và cộng sự, 2023). Việc làm xanh thường ổn định hơn và ít bị thay thế bởi tự động hóa, nhưng cũng làm tăng nhu cầu đối với lao động kỹ thuật và trình độ cao (CFCCP & CFEP, 2021). Các nước Bắc Âu có lợi thế hơn về kỹ năng xanh nhờ hệ thống đào tạo thích ứng tốt (OECD, 2023).
Để bảo đảm quá trình chuyển đổi năng lượng diễn ra theo hướng công bằng, nhiều quốc gia EU đã triển khai nhiều nhóm giải pháp chính sách, bao gồm: (i) Hỗ trợ tài chính thông qua cơ chế chuyển đổi công bằng (Just Transition Mechanism) đến các khu vực thâm dụng carbon và người lao động chịu tác động từ quá trình chuyển đổi (CFCCP & CFEP, 2021); (ii) Phát triển kỹ năng xanh thông qua các cơ chế hợp tác như Pact for Skills (IRENA & ILO, 2024); (iii) Luật hóa chính sách công nghiệp xanh như ban hành Green Industry Bill tại Pháp (IRENA & ILO, 2024); (iv) Đầu tư chiến lược vào các dự án công nghệ sạch và tạo việc làm xanh tại địa phương (IRENA & ILO, 2024); và (v) Lồng ghép nội dung về môi trường và khí hậu trong hệ thống giáo dục và đào tạo nghề, điển hình tại Đan Mạch (OECD, 2017).
2.2 Kinh nghiệm của Cộng hòa Pháp
Quá trình chuyển đổi năng lượng tại Cộng hòa Pháp được thúc đẩy bởi khung pháp lý tương đối hoàn thiện, hướng tới giảm phụ thuộc vào năng lượng truyền thống và mở rộng phát triển năng lượng tái tạo (NLTT), trong đó điện gió giữ vai trò trụ cột. Cùng với việc mở rộng quy mô NLTT và phát triển chuỗi cung ứng công nghiệp nội địa, số lượng việc làm xanh trong lĩnh vực này đã gia tăng đáng kể, đạt gần 200.000 việc làm vào năm 2022 (IRENA & ILO, 2024).
Để thúc đẩy phát triển việc làm xanh, Pháp triển khai nhiều công cụ chính sách quan trọng, tiêu biểu là Dự luật Công nghiệp Xanh (2023), tập trung hỗ trợ các công nghệ trọng điểm như điện gió, điện mặt trời, pin điện, bơm nhiệt và hydro xanh thông qua các cơ chế ưu đãi đầu tư (IRENA & ILO, 2024). Đồng thời, hệ thống Đài quan sát quốc gia về việc làm và kỹ năng kinh tế xanh (Onemev) được thiết lập nhằm theo dõi, dự báo nhu cầu kỹ năng và quy mô việc làm, qua đó hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách (OECD, 2017).
Các nghiên cứu cho thấy đầu tư vào NLTT và các giải pháp tiết kiệm năng lượng có tác động tích cực đến việc làm ròng, đồng thời thúc đẩy gia tăng nhu cầu đối với các vị trí kỹ thuật và quản lý trong lĩnh vực xanh (Richard Hanna và cộng sự, 2023; IRENA & ILO, 2024). Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cũng đặt ra thách thức về thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ mới như hydro xanh và pin điện (WEF, 2025; IRENA & ILO, 2024).
Để bảo đảm quá trình chuyển đổi năng lượng vừa thúc đẩy phát triển kinh tế xanh vừa hạn chế tác động tiêu cực đến thị trường lao động, Chính phủ Pháp triển khai một số nhóm giải pháp chính sách tổng thể. Trước hết là các hỗ trợ tài chính chiến lược thông qua gói tín dụng thuế công nghiệp xanh khoảng 500 triệu Euro nhằm khuyến khích đầu tư tư nhân vào các dự án công nghệ xanh (WEF, 2025). Đồng thời, Pháp chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực thông qua sự hợp tác giữa cơ sở đào tạo nghề, các trường đại học và doanh nghiệp trong các ngành công nghệ xanh.
2.3 Kinh nghiệm của Cộng hòa liên bang Đức
Quá trình chuyển đổi năng lượng tại Cộng hòa Liên bang Đức, gắn với chiến lược Energiewende, được xem là một mô hình tiêu biểu trong việc kết hợp mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính với phát triển thị trường lao động xanh. Thông qua chiến lược này, Đức từng bước chuyển dịch từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo (NLTT), đồng thời thúc đẩy đổi mới công nghệ và hình thành các ngành công nghiệp xanh. Nhờ đó, Đức trở thành quốc gia dẫn đầu EU về phát triển NLTT, với sự mở rộng nhanh đã tạo ra quy mô việc làm xanh lớn. Năm 2023, ngành NLTT của Đức đóng góp đáng kể vào tổng số việc làm của EU-27, trong đó riêng lĩnh vực điện mặt trời ghi nhận mức tăng trưởng mạnh, dù việc làm trong ngành điện gió có xu hướng giảm do các rào cản về cấp phép và địa điểm (IRENA & ILO, 2024).
Sự phát triển việc làm xanh tại Đức gắn chặt với các chính sách hỗ trợ chuyển đổi năng lượng, đặc biệt thông qua các cơ chế trợ cấp và ưu đãi thuế nhằm thúc đẩy đầu tư vào công nghiệp xanh. Đồng thời, Đức chú trọng phát triển kỹ năng thông qua hệ thống giáo dục và đào tạo nghề (TVET), được coi là nền tảng của quá trình chuyển đổi công bằng. Hệ thống này cho phép người lao động tiếp cận kỹ năng kỹ thuật xanh mà không nhất thiết phải qua đào tạo đại học, qua đó đáp ứng nhanh nhu cầu nhân lực của nền kinh tế xanh (Bochun Ma và cộng sự, 2025).
Các đánh giá cho thấy chuyển đổi năng lượng mang lại tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế và việc làm trong trung và dài hạn, dù lợi ích phân bố không đồng đều giữa các vùng. Những khu vực có lợi thế phát triển NLTT được hưởng lợi nhiều hơn, trong khi các vùng phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đối mặt với nhiều thách thức (Richard Hanna và cộng sự, 2023). Đức cũng được đánh giá có chỉ số kỹ năng xanh cao, với hệ thống đào tạo nghề chất lượng giúp mở rộng cơ hội tiếp cận việc làm xanh, kể cả với lao động không có trình độ đại học (OECD, 2023; CFCCP & CFEP, 2021).
Để bảo đảm quá trình chuyển đổi năng lượng diễn ra công bằng và hạn chế tác động tiêu cực đến thị trường lao động, Chính phủ Đức triển khai một số nhóm giải pháp chính sách quan trọng. Trước hết, các cơ sở sản xuất linh kiện NLTT thường được ưu tiên đặt tại các trung tâm công nghiệp truyền thống, đặc biệt là những khu vực chịu ảnh hưởng từ việc đóng cửa các mỏ than, qua đó tạo cơ hội việc làm mới cho người lao động địa phương (Richard Hanna và cộng sự, 2023). Bên cạnh đó, Đức phát triển mạnh hệ thống đào tạo nghề song hành (dual vocational training system) thông qua các chương trình học nghề được triển khai với sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Cơ chế này giúp người lao động trong các ngành công nghiệp hóa thạch được đào tạo lại và nâng cấp kỹ năng để chuyển sang làm việc trong các ngành kinh tế xanh một cách tương đối thuận lợi (Bochun Ma và cộng sự, 2025).
2.4 Kinh nghiệm của Thái Lan
Trong những năm gần đây, Thái Lan đã đạt nhiều tiến triển trong mở rộng năng lượng tái tạo (NLTT) và thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính. Công suất NLTT tăng nhanh, đi kèm với các mục tiêu dài hạn về trung hòa carbon và phát thải ròng bằng “0”. Theo Kế hoạch Phát triển năng lượng thay thế (AEDP), Thái Lan hướng tới nâng cao tỷ trọng NLTT trong cơ cấu điện và tiến tới sử dụng hoàn toàn NLTT trong dài hạn (ILO, 2023). Đồng thời, quốc gia này đã trở thành một trung tâm sản xuất thiết bị năng lượng mặt trời quan trọng trong khu vực, góp phần vào chuỗi cung ứng toàn cầu (IRENA & ILO, 2024; Decharut Sukkumnoed và cộng sự, 2018).
Việc phát triển việc làm xanh được thúc đẩy thông qua nhiều mô hình chính sách, nổi bật là mô hình kinh tế BCG (Bio–Circular–Green Economy), định hướng phát triển các ngành công nghiệp sinh học và thân thiện môi trường (Thailand, NSTDA, 2021). Chương trình “Energy for All” góp phần mở rộng NLTT gắn với tạo việc làm tại khu vực nông thôn (ILO, 2023). Trong lĩnh vực kỹ năng, Đạo luật Thúc đẩy phát triển kỹ năng yêu cầu doanh nghiệp tham gia đào tạo lao động, đồng thời các công cụ tài chính xanh như tín dụng xanh và trái phiếu bền vững được triển khai nhằm huy động nguồn lực cho phát triển kinh tế xanh (Thailand, MOL, 2017; Thailand, MOF, 2020).
Các đánh giá cho thấy chuyển đổi năng lượng đang từng bước tái cấu trúc thị trường lao động, tạo thêm việc làm trong các ngành NLTT và các lĩnh vực liên quan, đồng thời làm gia tăng nhu cầu đối với các kỹ năng kỹ thuật và công nghệ mới (ILO, 2023; Decharut Sukkumnoed và cộng sự, 2018). Tuy nhiên, thị trường lao động vẫn đối mặt với thách thức về thiếu hụt kỹ năng, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và đổi mới sáng tạo (ILO, 2023). Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ Thái Lan đã triển khai các giải pháp phát triển kỹ năng toàn diện, bao gồm tích hợp nội dung NLTT và phát triển bền vững vào giáo dục đại học, tổ chức các chương trình đào tạo ngắn hạn cho người lao động và mở rộng cơ hội tiếp cận đào tạo cho các nhóm yếu thế. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và bảo đảm tính bao trùm trong quá trình chuyển đổi năng lượng (Decharut Sukkumnoed và cộng sự, 2018).
2.5 Kinh nghiệm của Indonesia
Indonesia thể hiện cam kết mạnh mẽ trong giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng thông qua các khuôn khổ hợp tác quốc tế và chính sách quốc gia mang tính hệ thống. Quốc gia này đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2060 hoặc sớm hơn, đồng thời tham gia JETP từ năm 2022 với gói hỗ trợ khoảng 20 tỷ USD nhằm thúc đẩy chuyển đổi năng lượng và đưa phát thải ngành điện đạt đỉnh vào năm 2030 (ILO, 2023). Trong chiến lược năng lượng, Indonesia hướng tới tỷ trọng năng lượng tái tạo đạt ít nhất 34% vào năm 2030 và khoảng 43 GW công suất theo Quy hoạch Điện Quốc gia (GGGI, 2020). Tuy nhiên, hệ thống năng lượng hiện vẫn phụ thuộc đáng kể vào than đá, chiếm gần hai phần ba sản lượng điện năm 2021 (Nhquang & Associates và VNEEC, 2023).
Để thúc đẩy việc làm xanh, Indonesia triển khai đồng bộ nhiều chính sách như mô hình hợp tác công – tư trong JETP, ban hành Phân loại Xanh năm 2022 và tích hợp Sáng kiến Phát triển Phát thải Thấp (LCDI) vào Kế hoạch phát triển trung hạn (RPJMN 2020–2024). Đồng thời, việc phát triển hệ sinh thái pin xe điện thông qua Tổng công ty Pin Indonesia (IBC) góp phần hình thành chuỗi giá trị công nghệ xanh và mở rộng cơ hội việc làm (ILO, 2023).
Các đánh giá cho thấy chuyển dịch năng lượng có tiềm năng tạo ra khoảng 3,7 triệu việc làm trực tiếp và 7,2 triệu việc làm trong toàn nền kinh tế vào năm 2030 (GGGI, 2020), song cũng đặt ra thách thức đối với khoảng 1,2 triệu lao động trong ngành than (ILO, 2023). Đồng thời, cơ cấu kỹ năng lao động đang thay đổi rõ rệt: các lĩnh vực như điện mặt trời đòi hỏi tỷ lệ cao lao động trình độ cao, trong khi giai đoạn xây dựng lại cần nhiều lao động kỹ năng thấp (GGGI, 2020). Mặc dù vậy, tình trạng thiếu hụt kỹ năng xanh vẫn tồn tại (WEF, 2025), và việc làm xanh hiện chủ yếu tập trung ở nam giới trẻ, đặt ra yêu cầu tăng cường tính bao trùm (Devanto S. Pratomo và cộng sự, 2024).
Nhằm bảo đảm chuyển đổi công bằng, Indonesia đã thành lập Ban Thư ký JETP và các nhóm công tác liên quan từ năm 2023 để xây dựng Kế hoạch Chính sách và Đầu tư (IP Plan) và lồng ghép các nguyên tắc ESG (Devanto S. Pratomo và cộng sự, 2024). Đồng thời, các chương trình đào tạo kỹ năng xanh thông qua hệ thống BLK và các cơ sở như ITPLN đang góp phần nâng cao năng lực lực lượng lao động, đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển dịch năng lượng (ILO, 2023).
3. Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam
3.1 Bài học kinh nghiệm
Kinh nghiệm về phát triển việc làm xanh gắn với quá trình chuyển đổi năng lượng từ Liên minh Châu Âu (EU), Pháp, Đức, Thái Lan và Indonesia có thể rút ra một số bài học quan trọng:
Thứ nhất, quá trình chuyển đổi năng lượng và mở rộng phát triển năng lượng tái tạo có thể tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới trong nền kinh tế. Tại các quốc gia này, sự phát triển của các ngành năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời và các công nghệ năng lượng sạch đã thúc đẩy hình thành các ngành công nghiệp xanh và mở rộng quy mô và tạo ra nhiều việc làm mới không chỉ trực tiếp trong các ngành này mà còn trong cả các lĩnh vực liên quan. Dù việc làm trong một số ngành kinh tế truyền thống bị mất đi nhưng tổng số việc làm mới (việc làm ròng) tạo ra vẫn cao hơn. Điều này cho thấy chuyển đổi năng lượng không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính mà còn có thể trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm bền vững.
Thứ hai, các chính sách phát triển năng lượng tái tạo và công nghiệp xanh đang làm thay đổi cấu trúc và động lực của thị trường lao động. Quá trình chuyển đổi năng lượng thúc đẩy sự xuất hiện của nhiều ngành nghề mới liên quan đến công nghệ sạch, kỹ thuật năng lượng và quản lý bền vững. Tuy nhiên, quá trình này cũng có thể tạo ra sự dịch chuyển việc làm giữa các ngành và các khu vực, đặc biệt tại những địa phương phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch. Vì vậy, các chính sách chuyển đổi cần được thiết kế phù hợp nhằm hạn chế các tác động tiêu cực đối với thị trường lao động và bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra theo hướng công bằng.
Thứ ba, đào tạo và phát triển kỹ năng xanh đóng vai trò then chốt trong việc giúp lực lượng lao động thích ứng với quá trình chuyển đổi năng lượng. Các quốc gia như Đức, Thái Lan và Indonesia đều chú trọng đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) cho người lao động nhằm đáp ứng nhu cầu của các ngành kinh tế xanh. Các nước này cũng đã triển khai nhiều mô hình đào tạo khác nhau như hệ thống đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp, hợp tác giữa các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp, cũng như các chương trình đào tạo kỹ năng do nhà nước và khu vực tư nhân phối hợp thực hiện. Đồng thời, nội dung về năng lượng tái tạo và phát triển bền vững cũng được tích hợp vào hệ thống giáo dục và đào tạo nghề nhằm chuẩn bị nguồn nhân lực phù hợp cho các ngành kinh tế xanh trong tương lai. Những kinh nghiệm này cho thấy việc xây dựng hệ thống đào tạo linh hoạt, gắn với nhu cầu của thị trường lao động là yếu tố quan trọng để bảo đảm quá trình chuyển đổi năng lượng diễn ra theo hướng bao trùm và bền vững, đặc biệt là cho nhóm lao động trong các ngành chịu tác động của quá trình chuyển dịch năng lượng.
Thứ tư, kinh nghiệm của Liên minh Châu Âu, Pháp và Đức cho thấy việc lồng ghép mục tiêu tạo việc làm trong các chiến lược năng lượng, khí hậu và tăng trưởng xanh là yếu tố then chốt để bảo đảm quá trình chuyển đổi mang lại lợi ích kinh tế – xã hội toàn diện. Các chiến lược này không chỉ hướng tới giảm phát thải mà còn gắn với phát triển thị trường lao động, kỹ năng và việc làm xanh. Cách tiếp cận tích hợp giúp hạn chế tác động tiêu cực đến việc làm, đồng thời tận dụng các cơ hội từ nền kinh tế các-bon thấp. Do đó, phát triển việc làm xanh cần được tích hợp một cách hệ thống trong các chiến lược quốc gia về năng lượng, tăng trưởng xanh và công nghiệp.
Thứ năm, mở rộng các ngành công nghiệp xanh và chuỗi giá trị liên quan được xem là động lực quan trọng cho tạo việc làm. Các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, sản xuất thiết bị, lưu trữ năng lượng và xe điện đã hình thành các hệ sinh thái công nghiệp mới, tạo việc làm ở nhiều khâu từ nghiên cứu, sản xuất đến vận hành và dịch vụ. Đồng thời, nhiều quốc gia đã triển khai các cơ chế tài chính xanh như trái phiếu xanh, tín dụng xanh và phân loại xanh để huy động vốn cho các dự án bền vững. Kinh nghiệm này cho thấy cần gắn phát triển công nghiệp xanh với hoàn thiện cơ chế tài chính nhằm mở rộng nguồn lực và cơ hội việc làm.
Thứ sáu, bảo đảm chuyển đổi công bằng là điều kiện quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực của chuyển đổi năng lượng đối với người lao động và các địa phương. Việc thu hẹp các ngành phát thải cao có thể ảnh hưởng đến việc làm nếu thiếu chính sách hỗ trợ phù hợp. Do đó, các quốc gia đã triển khai các chương trình đào tạo lại, hỗ trợ chuyển đổi nghề, phát triển kinh tế địa phương và tăng cường an sinh xã hội. Cách tiếp cận này cần ưu tiên các khu vực phụ thuộc vào ngành phát thải lớn, qua đó bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra theo hướng bao trùm và bền vững.
3.2 Hàm ý chính sách cho Việt Nam
Từ các bài học kinh nghiệm quốc tế về phát triển việc làm xanh gắn với chuyển đổi năng lượng công bằng, có thể rút ra một số hàm ý chính sách quan trọng cho Việt Nam trong bối cảnh đất nước đã và đang đạt được nhiều thành tựu kinh tế nổi bật trên chặng đường hướng đến phát triển trở thành nước có thu nhập trung bình cao, đồng thời cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức – một trong số đó là vấn đề già hóa dân số. Điều này đòi hỏi các chính sách phát triển thị trường lao động và việc làm xanh cần tận dụng lợi thế của lực lượng lao động trẻ hiện nay, đồng thời chuẩn bị cho những thay đổi dài hạn của cơ cấu dân số.
Thứ nhất, cần xây dựng khung chính sách và chiến lược phát triển thị trường lao động gắn với chuyển đổi năng lượng và tăng trưởng xanh. Việt Nam đã ban hành nhiều chiến lược quan trọng như Chiến lược tăng trưởng xanh, các cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” và các quy hoạch phát triển năng lượng. Tuy nhiên, nội dung phát triển việc làm xanh và chuyển đổi công bằng cho người lao động cần được lồng ghép rõ ràng hơn trong các chiến lược và quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội. Việc xây dựng một khung chính sách tổng thể về phát triển thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi xanh sẽ giúp định hướng cho doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và người lao động chuẩn bị nguồn lực phù hợp, đồng thời bảo đảm quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế gắn với tạo việc làm bền vững.
Thứ hai, thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp xanh và hệ sinh thái việc làm xanh gắn với hỗ trợ hướng nghiệp và kết nối thị trường lao động cho thanh niên. Việt Nam có lợi thế về lực lượng lao động trẻ tương đối lớn so với nhiều quốc gia đang bước vào giai đoạn già hóa dân số. Do đó, phát triển các ngành năng lượng tái tạo, công nghiệp sản xuất thiết bị năng lượng sạch, công nghệ môi trường, kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp bền vững có thể trở thành động lực quan trọng tạo việc làm mới cho thanh niên. Bên cạnh việc thu hút đầu tư vào các ngành công nghiệp xanh, cần tăng cường hệ thống tư vấn hướng nghiệp, thông tin thị trường lao động và dịch vụ giới thiệu việc làm xanh cho thanh niên. Các trung tâm dịch vụ việc làm, cơ sở giáo dục và tổ chức đoàn thể có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về xu hướng nghề nghiệp xanh, nhu cầu kỹ năng mới và các cơ hội việc làm trong các ngành kinh tế xanh. Điều này không chỉ giúp thanh niên định hướng nghề nghiệp sớm mà còn góp phần thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu của thị trường lao động.
Thứ ba, đẩy mạnh phát triển kỹ năng xanh và “xanh hóa” hệ thống giáo dục nghề nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực cho nền kinh tế carbon thấp. Trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số diễn ra đồng thời, nhu cầu về lao động có kỹ năng kỹ thuật và khả năng thích ứng sẽ ngày càng tăng. Vì vậy, Việt Nam cần từng bước tích hợp các nội dung về phát triển bền vững, sử dụng năng lượng hiệu quả, công nghệ sạch và kinh tế tuần hoàn vào chương trình đào tạo của hệ thống giáo dục nghề nghiệp và đào tạo đại học. Quá trình “xanh hóa” giáo dục nghề nghiệp không chỉ dừng lại ở việc bổ sung các môn học mới mà còn cần điều chỉnh tiêu chuẩn kỹ năng nghề, chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy theo hướng gắn với các ngành công nghiệp xanh.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần phát triển các Trung tâm Đào tạo nghề chất lượng cao và các Trung tâm Đào tạo kỹ năng xanh trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, sản xuất thiết bị điện – điện tử xanh, công nghệ môi trường và quản lý năng lượng. Các Trung tâm này có thể được xây dựng theo mô hình hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo nhằm bảo đảm chương trình đào tạo bám sát nhu cầu của thị trường lao động. Đồng thời, cần thúc đẩy các chương trình đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động đang làm việc trong các ngành có nguy cơ bị tác động bởi quá trình chuyển đổi năng lượng, giúp họ có thể chuyển đổi sang các ngành nghề xanh mới. Việc phát triển hệ thống đào tạo linh hoạt, học tập suốt đời và đào tạo ngắn hạn cũng rất quan trọng để giúp người lao động ở nhiều độ tuổi khác nhau có thể cập nhật kỹ năng mới.
Thứ tư, phát triển hệ thống thông tin và dự báo thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi xanh. Hiện nay, dữ liệu về việc làm xanh và nhu cầu kỹ năng xanh tại Việt Nam còn tương đối hạn chế. Do đó, cần từng bước xây dựng hệ thống thống kê và cơ sở dữ liệu về việc làm xanh, bao gồm các thông tin về quy mô việc làm, xu hướng phát triển ngành nghề và nhu cầu kỹ năng trong các lĩnh vực kinh tế xanh. Hệ thống thông tin này sẽ giúp các cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp có cơ sở để xây dựng chính sách và chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động.
Thứ năm, huy động nguồn lực tài chính cho phát triển năng lượng tái tạo và các ngành công nghiệp xanh nhằm tạo việc làm bền vững. Quá trình chuyển đổi năng lượng đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn cho phát triển hạ tầng năng lượng sạch, công nghệ sản xuất và các dự án phát triển bền vững. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế tài chính xanh như tín dụng xanh, trái phiếu xanh và các hình thức hợp tác công – tư để thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân và các tổ chức tài chính quốc tế. Việc định hướng dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ sạch và hạ tầng xanh sẽ không chỉ góp phần giảm phát thải mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới cho nền kinh tế.
Thứ sáu, bảo đảm nguyên tắc chuyển đổi công bằng và bao trùm trong quá trình phát triển việc làm xanh. Quá trình chuyển đổi năng lượng có thể tạo ra những tác động khác nhau đối với các ngành kinh tế và các nhóm lao động. Do đó, các chính sách cần chú trọng hỗ trợ các địa phương và người lao động chịu tác động từ việc thu hẹp các ngành sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch hoặc các ngành có mức phát thải cao. Các chương trình đào tạo lại, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và phát triển kinh tế địa phương cần được triển khai đồng bộ nhằm giúp người lao động thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động. Đồng thời, các chính sách phát triển việc làm xanh cũng cần chú trọng tính bao trùm, tạo điều kiện để phụ nữ, thanh niên và các nhóm lao động yếu thế có thể tiếp cận các cơ hội việc làm trong các ngành kinh tế xanh.
3.3 Một số khuyến nghị
Các khuyến nghị nhằm thúc đẩy phát triển việc làm xanh quá trình chuyển đổi năng lượng công bằng ở Việt Nam có thể được xem xét trên bốn nhóm chủ thể chính gồm cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và người lao động.
Đối với cơ quan quản lý nhà nước
Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung chính sách và pháp lý liên quan đến kinh tế xanh, thị trường lao động xanh và chuyển đổi công bằng. Trước hết, cần xây dựng các khái niệm và tiêu chí thống nhất về việc làm xanh và kỹ năng xanh để làm cơ sở cho việc thiết kế và triển khai các chính sách phát triển kinh tế – xã hội và phát triển nguồn nhân lực. Đồng thời, cần xây dựng lộ trình quốc gia về phát triển việc làm xanh gắn với các chiến lược tăng trưởng xanh và chuyển dịch năng lượng. Cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương nhằm bảo đảm sự gắn kết giữa chính sách môi trường, phát triển kinh tế và thị trường lao động. Việc xây dựng hệ thống dữ liệu và dự báo thị trường lao động xanh cũng rất cần thiết để hỗ trợ hoạch định chính sách. Nhà nước cũng cần thúc đẩy các cơ chế tài chính xanh và khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo, sản xuất sạch và kinh tế tuần hoàn. Ngoài ra, cần phát triển hệ sinh thái việc làm xanh cho thanh niên thông qua các chương trình tư vấn hướng nghiệp, thông tin thị trường lao động và hỗ trợ khởi nghiệp xanh trong các lĩnh vực như công nghệ môi trường, kinh tế tuần hoàn và năng lượng sạch.
Đối với các doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược chuyển đổi xanh trong hoạt động sản xuất – kinh doanh nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo việc làm mới. Việc đầu tư vào công nghệ sạch, sử dụng hiệu quả tài nguyên và áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn sẽ góp phần mở rộng nhu cầu đối với các vị trí việc làm xanh. Một trong các yếu tố quan trọng để nâng cao kỹ năng cho người lao động là doanh nghiệp cũng cần xác định được trách nhiệm và vai trò của mình trong việc tăng cường đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người lao động thông qua các chương trình đào tạo tại chỗ hoặc hợp tác với các cơ sở đào tạo. Sự hợp tác giữa doanh nghiệp, nhà nước và các cơ sở đào tạo cũng có thể góp phần hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực cho nền kinh tế xanh.
Đối với các cơ sở đào tạo, đặc biệt là hệ thống giáo dục nghề nghiệp
Các cơ sở đào tạo cần cập nhật chương trình đào tạo theo hướng “xanh hóa”, tích hợp các nội dung về năng lượng tái tạo, quản lý môi trường, sản xuất bền vững và kinh tế tuần hoàn. Đồng thời, cần tăng cường liên kết với doanh nghiệp để thiết kế chương trình đào tạo gắn với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Bên cạnh đó, cần phát triển các trung tâm đào tạo nghề chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ xanh như năng lượng tái tạo, công nghệ môi trường và quản lý năng lượng. Các cơ sở đào tạo cũng cần mở rộng các chương trình đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi nghề nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi xanh và già hóa dân số.
Đối với người lao động
Người lao động, đặc biệt là thanh niên, cần chủ động tham gia các chương trình đào tạo và học tập suốt đời nhằm nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng xanh. Việc phát triển các kỹ năng liên quan đến công nghệ, môi trường và sản xuất bền vững sẽ giúp người lao động thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của thị trường lao động. Trong bối cảnh các ngành kinh tế đang chuyển dịch theo hướng ít phát thải, người lao động cũng cần sẵn sàng tâm thế và năng lực để có thể chuyển đổi sang các lĩnh vực có tiềm năng phát triển như năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững và các dịch vụ hỗ trợ cho nền kinh tế xanh.
Tóm lại, kinh nghiệm quốc tế cho thấy phát triển việc làm xanh gắn với chuyển đổi năng lượng công bằng đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, trong đó các mục tiêu môi trường, kinh tế và xã hội cần được lồng ghép trong chiến lược phát triển quốc gia và các chính sách phát triển thị trường lao động. Vì vậy, bên cạnh việc thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế xanh và năng lượng tái tạo để tạo việc làm mới, cần đặc biệt chú trọng phát triển kỹ năng xanh, xanh hóa hệ thống giáo dục nghề nghiệp và tăng cường hệ thống thông tin, dự báo thị trường lao động đặc biệt là cho thanh niên và lao động yếu thế.
Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển việc làm xanh, cần triển khai các giải pháp đồng bộ với sự tham gia của nhiều chủ thể, trong đó, Nhà nước giữ vai trò định hướng thông qua việc hoàn thiện thể chế, xây dựng khung chính sách phát triển thị trường lao động xanh và thúc đẩy hệ sinh thái việc làm xanh. Các cơ sở đào tạo, nhất là hệ thống giáo dục nghề nghiệp, cần đổi mới chương trình theo hướng “xanh hóa”, phát triển các trung tâm đào tạo chất lượng cao và tăng cường liên kết với doanh nghiệp. Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất bền vững, đầu tư công nghệ sạch và tham gia đào tạo, nâng cao kỹ năng cho người lao động. Đồng thời, người lao động cũng cần chủ động học tập suốt đời, nâng cao kỹ năng và khả năng thích ứng nghề nghiệp để tận dụng các cơ hội việc làm mới trong nền kinh tế xanh.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bochun Ma và cộng sự. (2025). Exploring the role of renewable energy in green job creation and sustainable economic development: An empirical approach;
- CFCCP & CFEP. (2021). Are Green Jobs Good Jobs;
- Curtis và cộng sự. (2023). Workers and the green-energy transition: evidence from 300 million job transitions;
- CEEW & NRDC. (2015). Clean energy Powers local Job growth in india;
- CEDEFOD. (2018). Skills for Green Jobs. 2018 Update;
- Decharut Sukkumnoed và cộng sự. (2018). Renewable Energy Job Creation in Thailand;
- Devanto S. Pratomo và cộng sự. (2024). Analyzing the Factors Influencing Green Job Participation and Income Effects Using National Labor Force Data;
- GGGI. (2020). Employment assessment of renewable energy: Indonesian power sector pathways;
- Hanna và cộng sự. (2024). Job creation in a low carbon transition to renewables and energy efficiency: a review of international evidence;
- ILO. (2016), What is a green job;
- ILO. (2023). Achieving a Just Transition towards Environmentally Sustainable Economies and Societies for All;
- ILO. (2018). World Employment and Social Outlook 2018: Greening with Jobs;
- ILO. (2023). Green Jobs Policy Readiness Assessment in Thailand;
- ILO. (2023). Green jobs and just transition policy readiness assessment in Indonesia;
- OECD. (2017). Employment Implications of Green Growth: Linking Jobs, Growth, and Green Policies;
- OECD. (2023b). OECD environmental performance reviews: Germany 2023;
- Richard Hanna và cộng sự. (2023). Job creation in a low carbon transition to renewables and energy efficiency: a review of international evidence;
- Thailand, NSTDA (2021). Press Release on BCG Policy Broad Approves Strategic Plans and Policy Measures to Drive BCG Model;
- Thailand, MOL (Ministry of Labour). (2017). Press Release on Ministry of Labour Joins ASEAN Forum on Green Jobs Promotion, 20 September;
- Thailand, MOF (Ministry of Finance). (2020). Sustainable Financing Framework, July;
- UNEP. (2008). Green jobs: Towards decent work in a sustainable, low-carbon world;
- WEF. (2025). Making the Green Transition Work for People and the Economy;
- WB. (2024). Green Jobs, Upskilling and Reskilling Vietnam’s Workforce for a Greener Economy.