Giải pháp thúc đẩy chuyển dịch nhanh cơ cấu lao động đến năm 2030
Chủ nhiệm:
ThS. Nguyễn Thế Hà
Năm đăng ký:
2021
Năm nghiệm thu:
2022
Tóm tắt:
1. Tính cấp thiết của đề tài
Chuyển dịch cơ cấu lao động là một trong những nhiệm vụ quan trọng, vừa là kết quả vừa là yếu tố thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và góp phần cân đối lại cung cầu trên thị trường lao động. Đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, quá trình này đóng vai trò then chốt vào tăng năng suất lao động của toàn bộ nền kinh tế. Mặc dù thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động trong 10 năm qua tại Việt Nam có những bước tiến bộ nhất định, song vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế như: tốc độ chuyển dịch chậm sang các ngành có giá trị gia tăng cao, chất lượng chuyển dịch thấp, cơ cấu lao động lạc hậu với tỷ lệ lao động nông nghiệp cao và tỷ lệ lao động phi chính thức chiếm tới 67%. Thực trạng này dẫn đến năng suất lao động thấp và tăng trưởng thiếu bền vững, tạo ra những thách thức lớn cho Việt Nam trong việc thực hiện mục tiêu trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại và thu nhập trung bình cao vào năm 2030 theo Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021-2030.
Chiến lược này đặt ra mục tiêu cụ thể là giảm tỷ trọng lao động khu vực nông - lâm - ngư nghiệp xuống dưới 20% trong tổng số lao động có việc làm của nền kinh tế. Trong bối cảnh mới, nhu cầu cấp bách đặt ra là phải có những biện pháp, chính sách phù hợp và đột phá để thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động nhanh và hiệu quả, tạo việc làm năng suất, chất lượng cao. Cho đến nay, các nghiên cứu trong nước về chuyển dịch cơ cấu lao động vẫn còn riêng lẻ ở từng địa phương hoặc lĩnh vực, chưa có công trình nào nghiên cứu cụ thể và toàn diện về xu hướng cũng như các nhân tố tác động trên quy mô toàn quốc. Vì vậy, việc thực hiện đề tài này nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quát, cập nhật nhất về thực trạng, xu hướng chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành và khu vực, từ đó làm cơ sở cho các nhà hoạch định ban hành chính sách giải quyết việc làm, tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội phù hợp.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động giai đoạn 2011-2020, chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển dịch và đưa ra các đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy chuyển dịch nhanh cơ cấu lao động Việt Nam.
Mục tiêu cụ thể:
Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chuyển dịch nhanh cơ cấu lao động, các yếu tố ảnh hưởng chuyển dịch nhanh cơ cấu lao động.
Mô tả thực trạng và xu thế chuyển dịch cơ cấu lao động trong 10 năm qua: (i) giữa các ngành kinh tế cấp 1; (ii) cơ cấu lao động giữa khu vực thành thị - nông thôn,...;
Xác định các yếu tố chính ngăn cản và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động.
Dự báo xu hướng chuyển dịch cơ cấu lao động giai đoạn 2021-2030 đáp ứng mục tiêu của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030.
Đề xuất quan điểm, định hướng, mục tiêu và giải pháp để thúc đẩy chuyển dịch nhanh cơ cấu lao động đến năm 2030.
3. Kết cấu của đề tài
Đề tài có kết cấu gồm 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chuyển dịch nhanh cơ cấu lao động.
Chương 2: Thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam giai đoạn 2011-2020.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy chuyển dịch nhanh cơ cấu lao động.
4. Nội dung chính của đề tài
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chuyển dịch nhanh cơ cấu lao động. Chương đầu tiên của đề tài tập trung xây dựng nền tảng lý luận vững chắc bằng việc làm rõ các khái niệm cơ bản về cơ cấu lao động, chuyển dịch cơ cấu lao động và chuyển dịch nhanh cơ cấu lao động. Cơ cấu lao động được định nghĩa là một phạm trù kinh tế - xã hội phản ánh cấu trúc bên trong, mối quan hệ tỷ lệ về mặt số lượng và chất lượng giữa các bộ phận trong tổng lao động xã hội theo các tiêu chí nhất định, mang các thuộc tính khách quan, lịch sử và xã hội đậm nét. Đề tài đi sâu phân tích nội dung chuyển dịch cơ cấu lao động trên các khía cạnh chủ yếu bao gồm: chuyển dịch theo ngành kinh tế (giữa 3 nhóm ngành lớn là nông-lâm-thủy sản, công nghiệp-xây dựng, thương mại-dịch vụ và trong nội bộ từng ngành), chuyển dịch theo nghề nghiệp, và chuyển dịch theo khu vực thành thị - nông thôn. Để có cơ sở thực tiễn và khoa học, chương này đã hệ thống hóa các lý thuyết kinh tế kinh điển như Mô hình hai khu vực của Arthur Lewis (nhấn mạnh việc hút lao động dư thừa từ nông nghiệp sang công nghiệp), Mô hình của Harry T. Oshima (đặc thù cho nông nghiệp lúa nước châu Á, nhấn mạnh đầu tư đồng thời cả hai khu vực để hướng tới việc làm đầy đủ), và Lý thuyết của A. Fisher - Clark về xu hướng dịch chuyển lao động tất yếu sang khu vực dịch vụ khi nền kinh tế phát triển.
Bên cạnh đó, đề tài thiết lập các tiêu chí cụ thể để đánh giá định lượng tốc độ và tỷ lệ chuyển dịch cơ cấu lao động thông qua phương pháp vector (hệ số $cos~\phi$ và chỉ số n) và phương pháp Giới hạn 3 Sigma để xác định ngưỡng chuyển dịch “nhanh”. Vai trò của chuyển dịch cơ cấu lao động cũng được khẳng định là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa thích ứng với Cách mạng công nghiệp 4.0 và góp phần trực tiếp cải thiện đời sống, thu nhập cho người lao động. Cuối cùng, chương 1 phân tích đa chiều các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến tiến trình này (như điều kiện tự nhiên; thể chế, chính sách; tốc độ phát triển kinh tế và thị trường đầu ra; các nguồn lực đầu vào về khoa học-công nghệ, vốn, chất lượng nguồn lao động, thị trường lao động; cùng các yếu tố đô thị hóa, di chuyển lao động). Mạch nội dung được khép lại bằng việc tổng kết các công trình nghiên cứu trong nước và bài học kinh nghiệm quốc tế phong phú từ Trung Quốc (mô hình công nghiệp hương trấn, sản nghiệp hóa nông nghiệp và nâng cao chất lượng nhân lực tại chỗ), Ấn Độ (phát triển nghề làm vườn giá trị cao), và Thái Lan (du lịch nông thôn, phát triển công nghiệp hỗ trợ và doanh nghiệp nhỏ và vừa) để rút ra bài học thực tiễn hữu ích cho Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Nội dung chương 2 tập trung phân tích và đánh giá bức tranh thực tế về tình hình chuyển dịch cơ cấu lao động tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm. Trọng tâm đầu tiên là tổng quan hệ thống cơ chế, chính sách và chương trình thúc đẩy chuyển dịch lao động đã được triển khai trên quy mô toàn quốc cũng như tại một số địa phương cụ thể, xem xét cách thức Nhà nước can thiệp và điều tiết thị trường lao động. Đề tài đi sâu phân tích thực trạng chuyển dịch theo ba trục cốt lõi là theo ngành kinh tế cấp 1 (21 ngành), theo nghề nghiệp, và theo khu vực thành thị - nông thôn, đồng thời minh chứng sinh động bằng kết quả khảo sát các hình thức chuyển dịch điển hình tại ba địa phương đại diện cho các vùng kinh tế là Quảng Ninh, Đà Nẵng và Vĩnh Long.
Dựa trên các số liệu thống kê cụ thể giai đoạn 2011-2020 như hệ số co giãn việc làm theo GDP, tỷ lệ lao động qua đào tạo, và biến động dân số phân theo giới tính/khu vực, đề tài làm rõ thực trạng tác động của các yếu tố ảnh hưởng (từ điều kiện tự nhiên, tăng trưởng kinh tế, nguồn lực vốn, đến quy mô và chất lượng nguồn lao động). Chương 2 kết thúc bằng một đánh giá tổng hợp khách quan, chỉ ra những kết quả đạt được theo hướng tiến bộ, đồng thời vạch rõ những rào cản, nút thắt cốt lõi khiến tốc độ và chất lượng chuyển dịch lao động tại Việt Nam vẫn chưa đạt kỳ vọng và còn khoảng cách so với khu vực.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy chuyển dịch nhanh cơ cấu lao động. Chương cuối cùng hướng tới tương lai bằng việc phân tích bối cảnh kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030, từ đó bám sát các định hướng và mục tiêu chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước để đưa ra các dự báo khoa học. Sử dụng phương pháp dự báo dựa trên cầu lao động bắt nguồn từ tăng trưởng kinh tế và mô hình kinh tế lượng tuyến tính logarit biểu diễn mối quan hệ giữa hệ số kinh tế, GDP và xu hướng thời gian, đề tài xây dựng các kịch bản dự báo cụ thể về việc làm theo 21 ngành kinh tế cấp 1 cũng như theo khu vực và vùng kinh tế đến năm 2030.
Trên cơ sở kết quả dự báo, đề tài thiết lập hệ thống giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ nhằm thúc đẩy nhanh chuyển dịch cơ cấu lao động bao gồm bốn nhóm chính. Một là, hoàn thiện cơ chế, chính sách và thể chế kinh tế vĩ mô để khơi thông nguồn lực. Hai là, tập trung phát triển mạnh mẽ hệ thống giáo dục - đào tạo, đẩy mạnh dạy nghề nhằm nâng cao rõ rệt chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu mới. Ba là, đẩy mạnh cải cách kinh tế, tăng cường đầu tư và ứng dụng công nghệ cao một cách sâu rộng vào các ngành sản xuất để nâng cao năng suất toàn diện. Bốn là, chú trọng phát triển các định chế của thị trường lao động nhằm tăng cường khả năng kết nối cung - cầu lao động hiệu quả. Chương 3 khép lại với các khuyến nghị cụ thể có giá trị ứng dụng cao đối với cơ quan quản lý và các bên liên quan, làm tiền đề đưa ra phần kết luận chung cho toàn bộ đề tài.
Thành viên đề tài:
Từ khóa:
Chuyển dịch nhanh Cơ cấu lao động Năm 2030