Đánh giá tác động định lượng của Hiệp định CPTPP và EVFTA lên vấn đề lao động và việc làm đến năm 2025
Chủ nhiệm:
TS. Phạm Ngọc Toàn
Năm đăng ký:
2020
Năm nghiệm thu:
2021
Tóm tắt:
1. Tính cấp thiết của đề tài
Lý thuyết thương mại quốc tế và các nghiên cứu thực nghiệm đều chỉ ra rằng các Hiệp định thương mại tự do (FTA) mang lại cả cơ hội lẫn thách thức lớn cho các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, do nguy cơ phát triển thiếu cân bằng giữa các ngành và áp lực từ các quy định phi thuế quan khắt khe. Trong hơn 30 năm đổi mới, hội nhập kinh tế quốc tế đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy kinh tế - xã hội Việt Nam phát triển và nâng cao vị thế quốc gia. Việc tham gia vào các FTA thế hệ mới như Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) mở ra nhiều cơ hội việc làm có năng suất, cải thiện đời sống nhân dân thông qua thu hút dòng vốn FDI và thúc đẩy người lao động nâng cao tay nghề. Đặc biệt, đây là các hiệp định bảo vệ quyền lợi người lao động mạnh mẽ nhất với các tiêu chuẩn cao về thể chế, cam kết tuân thủ các nguyên tắc của ILO và đảm bảo điều kiện lao động “chấp nhận được”. Tuy nhiên, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức lớn như chất lượng nguồn nhân lực hạn chế, tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp, áp lực đáp ứng các tiêu chuẩn lao động quốc tế (như xóa bỏ lao động trẻ em, lao động cưỡng bức, tự do liên kết), sự thiếu hụt lao động cục bộ do chuyển dịch cơ cấu ngành và sự cạnh tranh khốc liệt về nhân công giữa các doanh nghiệp nội địa với doanh nghiệp FDI. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về CPTPP và EVFTA tại Việt Nam, nhưng đa phần mới tiếp cận ở góc độ mô tả hoặc chỉ lượng hóa các tác động kinh tế, thương mại vĩ mô; các đánh giá sâu về khía cạnh lao động còn rất hạn chế, chưa đi chi tiết vào loại hình việc làm, tiền lương, thu nhập, hay vấn đề bất bình đẳng. Do đó, việc thực hiện nghiên cứu đánh giá tác động định lượng của hai hiệp định này lên lao động và việc làm là hết sức cấp thiết nhằm cung cấp bằng chứng khoa học, giúp Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội kịp thời điều chỉnh chính sách, tận dụng tối đa lợi thế và hạn chế các tác động tiêu cực.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung
Đánh giá tác động định lượng của Hiệp định CPTPP và EVFTA lên vấn đề lao động và việc làm đến năm 2025 nhằm xác định những cơ hội, thách thức để đề ra các giải pháp trong ngắn hạn và dài hạn đối với Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động.
Mục tiêu cụ thể
(i) Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về đánh giá tác động của các Hiệp định thương mại tự do đến lĩnh vực lao động và việc làm;
(ii) Đề xuất phương pháp đánh giá tác động định lượng của Hiệp định CPTPP và EVFTA đến vấn đề lao động và việc làm;
(iii) Đánh giá mức độ tác động định lượng cụ thể của Hiệp định CPTPP và EVFTA đến vấn đề lao động và việc làm đến năm 2025;
(iv) Khuyến nghị đối với Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động để tận dụng cơ hội và hạn chế những thách thức do Hiệp định CPTPP và EVFTA mang lại.
3. Kết cấu của đề tài
Ngoài phần Mở đầu và Kết luận, báo cáo tổng hợp bao gồm 3 chương:
Chương 1: Cơ sở khoa học về tác động của hiệp định thương mại tự do đến lao động và việc làm
Chương 2: Đánh giá tác động định lượng của hiệp định cptpp và evfta đến lao động và việc làm ở Việt Nam đến năm 2025
Chương 3: Khuyến nghị định hướng giải pháp lao động và việc làm đến 2025
4. Nội dung chính từng chương của đề tài
Chương 1: Cơ sở khoa học về tác động của hiệp định thương mại tự do đến lao động và việc làm
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận bằng việc làm rõ một số khái niệm, định nghĩa cơ bản liên quan đến thương mại quốc tế (trao đổi hàng hóa xuyên biên giới), hiệp định thương mại, hiệp định thương mại tự do (FTA) và đặc biệt là FTA thế hệ mới – loại hình hiệp định toàn diện điều chỉnh sâu cả các lĩnh vực phi thương mại như lao động, môi trường, phát triển bền vững. Khái niệm về lao động, thị trường lao động (nơi thiết lập quan hệ mua bán sức lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động), việc làm (hoạt động lao động tạo ra thu nhập không bị pháp luật cấm) và việc làm thỏa đáng (khái niệm của ILO gồm 4 thành phần: việc làm, an sinh xã hội, quyền người lao động và đối thoại xã hội) cũng được chuẩn hóa để làm công cụ phân tích cho đề tài.
Trên cơ sở các khái niệm, chương nghiên cứu hệ thống hóa các lý thuyết về tác động của thương mại quốc tế đến lao động và việc làm. Do không có lý thuyết riêng cho CPTPP và EVFTA, đề tài vận dụng các lý thuyết kinh điển và hiện đại như Mô hình Ricardan (dịch chuyển lao động theo lợi thế so sánh), mô hình Heckscher-Ohlin-Samuelson và định lý Stolper-Samuelson (xu hướng tăng cầu lao động thâm dụng yếu tố rẻ, sẵn có tại các nước đang phát triển), mô hình cụ thể cho từng ngành của Viner (phân phối lại thu nhập và tiền lương giữa ngành xuất khẩu và nhập khẩu), lý thuyết thay đổi công nghệ do thương mại (thúc đẩy cầu lao động kỹ năng cao do chuyển giao công nghệ), và các “mô hình kiểu Melitz” hiện đại (sự phân hóa năng suất doanh nghiệp, dịch chuyển nguồn lực sang doanh nghiệp năng suất cao nhằm tăng thu nhập thực tế).
Về cơ sở thực tiễn, chương tổng quan các phương pháp và mô hình đánh giá tác động thương mại phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam, bao gồm mô hình cân bằng tổng thể (CGE), mô hình trọng lực (GRAVITY), mô hình cân bằng một phần (SMART), bảng đầu vào - đầu ra (I/O) và mô phỏng vi mô (kết hợp LINKAGE và GIDD). Qua đó, tổng hợp các kết quả thực nghiệm cho thấy cả CPTPP và EVFTA đều có tác động tích cực trong việc làm tăng số lượng việc làm, thúc đẩy xuất khẩu các ngành thế mạnh (dệt may, da giày, đồ gỗ) và cải thiện tiền lương, đặc biệt là nhóm lao động phổ thông, dù có thể làm tăng mức độ bất bình đẳng hoặc gây tác động tiêu cực cục bộ đến một số ngành thâm nhập nhập khẩu như chăn nuôi, thực phẩm.
Từ đó, khung đánh giá tác động định lượng của đề tài được thiết lập. Cơ chế tác động được truyền dẫn từ cam kết hiệp định đến xuất nhập khẩu, làm thay đổi giá trị sản xuất và từ đó tác động đến nhu cầu lao động (theo tuổi, giới, trình độ, việc làm thỏa đáng) và việc làm (theo ngành, vùng, BHXH, tiền lương). Đề tài lựa chọn mô hình trọng lực Gravity để ước lượng tác động thương mại; mô hình CISAF_M1 (phát triển trên nền tảng I/O và phương pháp RAS) để dự báo nhu cầu việc làm theo ngành và vùng; mô hình hàm cầu lao động của Shiferaw và Hailu để tính toán tỷ lệ việc làm có BHXH; mô hình Mincer kết hợp phương pháp Heckman để ước lượng tiền lương; và mô hình hồi quy xác suất Logit (phương pháp ML) để đánh giá cơ hội việc làm thỏa đáng. Nguồn số liệu sử dụng được thu thập đồng bộ từ UN Comtrade, Ngân hàng Thế giới, CEPII và các cuộc điều tra của Tổng cục Thống kê (Lao động việc làm LFS, Khảo sát mức sống VHLSS, Điều tra Doanh nghiệp, bảng IO) giai đoạn 2001-2019. Chương cũng thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế của mô hình như tính tĩnh, mức độ gộp ngành, sai số chuyển đổi mã sản phẩm (HS sang ISIC, VSIC) và độ trễ chính sách chưa được phản ánh hoàn toàn.
Chương 2: Đánh giá tác động định lượng của hiệp định cptpp và evfta đến lao động và việc làm ở Việt Nam đến năm 2025
Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng và lượng hóa các tác động cụ thể. Phần đầu chương phác họa thực trạng thương mại của Việt Nam với các nước EVFTA và CPTPP, chỉ ra rằng dù năm 2020 chịu ảnh hưởng của dịch bệnh khiến kim ngạch sang EU đạt 35,07 tỷ USD (giảm 2%) và sang CPTPP đạt 38,7 tỷ USD (giảm 1,9%), nhưng tính chung giai đoạn 2010-2020 tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sang hai khối này vẫn duy trì ở mức cao, lần lượt là 11,9%/năm và 9,1%/năm. Các thị trường xuất khẩu chủ lực trong khối EU gồm Hà Lan, Đức, Anh, Pháp, Ý, Bỉ; trong khi Nhật Bản chiếm tới gần một nửa kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong khối CPTPP. Tiếp đó, thực trạng lao động và việc làm trong bối cảnh thực hiện các Hiệp định được phân tích chi tiết thông qua các bảng biểu và hình vẽ về sự thay đổi việc làm theo ngành, nghề, vùng miền, giới tính, nhóm tuổi, trình độ chuyên môn kỹ thuật, vị thế việc làm, loại hình sở hữu cũng như thực trạng tham gia BHXH và tiền lương bình quân của người lao động trong các ngành xuất khẩu chủ lực.
Phần cốt lõi của chương tập trung vào việc đánh giá tác động định lượng của Hiệp định CPTPP đến lao động và việc làm đến năm 2025 trong bối cảnh thực hiện cụ thể. Bằng việc sử dụng kết quả ước lượng từ mô hình trọng lực cho cả xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa, đề tài đã mô phỏng tác động của CPTPP đến các nhóm ngành và khu vực kinh tế. Kết quả từ mô hình hàm cầu lao động doanh nghiệp và mô hình tác động đến lao động tham gia BHXH cho thấy xu hướng biến động rõ rệt. Đồng thời, kết quả ước lượng tác động của xuất - nhập khẩu hàng hóa đến tiền lương bình quân và xác suất có việc làm thỏa đáng khẳng định CPTPP có tác động tích cực đến thu nhập, phân tích chi tiết theo giới, nhóm tuổi và trình độ chuyên môn kỹ thuật của người lao động.
Tương tự, việc đánh giá tác động định lượng của các Hiệp định EVFTA đến lao động và việc làm đến năm 2025 được thực hiện một cách độc lập và chi tiết. Sau khi phân tích bối cảnh thực hiện, mô hình trọng lực tiếp tục được áp dụng để lượng hóa tác động của EVFTA đến giá trị xuất khẩu và nhập khẩu. Từ các cú sốc thương mại này, đề tài lượng hóa tác động của EVFTA đến việc làm theo các nhóm ngành và khu vực kinh tế. Cuối cùng, thông qua các mô hình hồi quy, đề tài đưa ra các kết quả ước lượng cụ thể về tác động của EVFTA đến lao động tham gia BHXH, tiền lương bình quân và xác suất đạt được việc làm thỏa đáng, kèm theo các phân tích chuyên sâu về sự khác biệt tác động theo giới tính, độ tuổi và trình độ chuyên môn kỹ thuật.
Chương 3: Khuyến nghị định hướng giải pháp lao động và việc làm đến 2025
Trên cơ sở các bằng chứng khoa học và kết quả định lượng đã đạt được ở Chương 2, chương này tập trung đề xuất các khuyến nghị định hướng giải pháp mang tính chiến lược và thực tiễn nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế - xã hội đến năm 2025. Các khuyến nghị định hướng giải pháp được xây dựng một cách hệ thống, phân định rõ ràng trách nhiệm và lộ trình triển khai đối với ba nhóm đối tượng cốt lõi của thị trường lao động, bao gồm: các cơ quan quản lý Nhà nước (nhằm hoàn thiện thể chế pháp luật lao động, nâng cao năng lực quản lý và điều tiết thị trường), cộng đồng các Doanh nghiệp (nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện điều kiện làm việc, tuân thủ các quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn lao động quốc tế) và bản thân người lao động (nhằm chủ động học tập, nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp để thích ứng hiệu quả với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế thế hệ mới).
Thành viên đề tài:
ThS. Ngô Thị Hồng Hà, Viện KHLĐXH ThS. Phạm Minh Thu, Viện KHLĐXH ThS. Nguyễn Thành Tuân, Viện KHLĐXH ThS. Nguyễn Hoàng Nguyên, Viện KHLĐXH ThS. Lê Thị Lương, Viện KHLĐXH ThS. Nghiêm Thị Ngọc Bích, Trường Đại học LĐXH TS. Nguyễn Như Trang, Trường Đại học KT&QTKD CN. Phạm Thị Hoa, Cục Việc Làm
Từ khóa:
Hiệp định CPTPP Hiệp định EVFTA Lao động Việc làm Năm 2025 Tác động Tác động định lượng